
Diễn biến chính Tokyo Verdy vs Tokushima Vortis |
||||
(22)↑(26)↓ | 46' | |||
(20)↑(27)↓ | 57' | |||
61' | (18)↑(39)↓ | |||
61' | (15)↑(9)↓ | |||
(13)↑(8)↓ | 70' | |||
74' | (13)↑(20)↓ | |||
85' | (17)↑(30)↓ | |||
85' | (16)↑(8)↓ | |||
(11)↑(2)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Tokyo Verdy vs Tokushima Vortis |
||||
Tokyo Verdy | Tokushima Vortis | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
528 |
|
Số đường chuyền |
|
369 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
93 |
|
Pha tấn công |
|
97 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |