
Diễn biến chính Terrassa<font color=#880000>(N)</font> vs Sabadell |
||||
1' | 0-1 | |||
86' | 0-2 | Ustrell | ||
van den Heerik Q. | 1-2 | 90' |
Số liệu thống kê Terrassa(N) vs Sabadell |
||||
Terrassa<font color=#880000>(N)</font> | Sabadell | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
127 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
61 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
47 |