
Diễn biến chính Switzerland vs Belarus |
||||
Shaqiri X. | 1-0 | 28' | ||
46' | (23)↑(7)↓ | |||
61' | 1-1 | Ebong M. | ||
(7)↑(15)↓ | 62' | |||
(9)↑(16)↓ | 62' | |||
64' | (2)↑(10)↓ | |||
65' | (11)↑(13)↓ | |||
69' | 1-2 | Polyakov D. | ||
(19)↑(11)↓ | 73' | |||
(3)↑(13)↓ | 73' | |||
83' | (19)↑(18)↓ | |||
84' | 1-3 | Antilevski D. | ||
Akanji M. | 2-3 | 89' | ||
Amdouni Z. | 3-3 | 90' | ||
90' | (22)↑(15)↓ |
Số liệu thống kê Switzerland vs Belarus |
||||
Switzerland | Belarus | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
77% |
|
Kiểm soát bóng |
|
23% |
80% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
20% |
663 |
|
Số đường chuyền |
|
194 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
4 |
|
Việt vị |
|
2 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
6 |
|
Rê bóng thành công |
|
6 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
21 |
|
Ném biên |
|
9 |
6 |
|
Cản phá thành công |
|
6 |
6 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
146 |
|
Pha tấn công |
|
57 |
90 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
9 |