
Diễn biến chính Strasbourg vs Lyon |
||||
21' | (20)↑(22)↓ | |||
Bellegarde J. | 1-0 | 63' | ||
(28)↑(2)↓ | 68' | |||
(9)↑(10)↓ | 68' | |||
71' | (47)↑(24)↓ | |||
Mothiba L. | 2-0 | 75' | ||
(23)↑(14)↓ | 81' | |||
(26)↑(12)↓ | 81' | |||
85' | (7)↑(10)↓ | |||
88' | 2-1 | Tagliafico N. | ||
(27)↑(17)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Strasbourg vs Lyon |
||||
Strasbourg | Lyon | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
6 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
23 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
3 |
|
Cản sút |
|
8 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
35% |
|
Kiểm soát bóng |
|
65% |
34% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
66% |
310 |
|
Số đường chuyền |
|
575 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
6 |
|
Cứu thua |
|
0 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
16 |
|
Ném biên |
|
27 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
13 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
82 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
68 |