
Diễn biến chính Stade Brestois vs Nantes |
||||
(28)↑(20)↓ | 28' | |||
(26)↑(10)↓ | 41' | |||
71' | (25)↑(77)↓ | |||
71' | (5)↑(8)↓ | |||
72' | (31)↑(39)↓ | |||
(22)↑(9)↓ | 74' | |||
(23)↑(45)↓ | 74' | |||
80' | (98)↑(2)↓ | |||
90' | (3)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Stade Brestois vs Nantes |
||||
Stade Brestois | Nantes | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
0 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
71% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
29% |
705 |
|
Số đường chuyền |
|
262 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
44 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
19 |
|
Ném biên |
|
22 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
6 |
|
Thử thách |
|
5 |
160 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |