
Diễn biến chính Stade Brestois vs Monaco |
||||
40' | 0-1 | Zakaria D. | ||
48' | 0-2 | Minamino T. | ||
(45)↑(23)↓ | 62' | |||
(22)↑(9)↓ | 62' | |||
78' | (7)↑(21)↓ | |||
79' | (4)↑(6)↓ | |||
(26)↑(28)↓ | 79' | |||
84' | (10)↑(18)↓ | |||
85' | (36)↑(29)↓ | |||
(21)↑(10)↓ | 86' | |||
90' | Ben Seghir E. | |||
90' | Singo S. |
Số liệu thống kê Stade Brestois vs Monaco |
||||
Stade Brestois | Monaco | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
5 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
0 |
|
Red card |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
502 |
|
Số đường chuyền |
|
394 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
38 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
17 |
|
Ném biên |
|
26 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
11 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
113 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |