
Diễn biến chính St. Pauli vs Werder Bremen |
||||
24' | 0-1 | Kohn D. A. | ||
54' | 0-2 | Ducksch M. | ||
68' | (15)↑(17)↓ | |||
(21)↑(2)↓ | 74' | |||
(19)↑(11)↓ | 81' | |||
83' | (5)↑(4)↓ | |||
83' | (2)↑(19)↓ | |||
(33)↑(16)↓ | 89' | |||
(20)↑(10)↓ | 90' | |||
90' | (28)↑(20)↓ |
Số liệu thống kê St. Pauli vs Werder Bremen |
||||
St. Pauli | Werder Bremen | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
586 |
|
Số đường chuyền |
|
453 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
4 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
19 |
|
Ném biên |
|
18 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
4 |
|
Thử thách |
|
14 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
23 |
|
Long pass |
|
35 |
113 |
|
Pha tấn công |
|
94 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |