
Diễn biến chính St. Pauli vs Union Berlin |
||||
Guilavogui M. | 1-0 | 31' | ||
46' | (20)↑(13)↓ | |||
(16)↑(21)↓ | 46' | |||
Guilavogui M. | 2-0 | 51' | ||
60' | (7)↑(14)↓ | |||
60' | (10)↑(17)↓ | |||
71' | (15)↑(24)↓ | |||
71' | (21)↑(19)↓ | |||
(17)↑(13)↓ | 78' | |||
(14)↑(2)↓ | 90' | |||
(10)↑(11)↓ | 90' | |||
Sinani D. | 3-0 | 90' | ||
(18)↑(29)↓ | 90' |
Số liệu thống kê St. Pauli vs Union Berlin |
||||
St. Pauli | Union Berlin | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
8 |
|
Cản sút |
|
3 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
388 |
|
Số đường chuyền |
|
499 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
42 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
1 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
15 |
|
Ném biên |
|
25 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
6 |
|
Thử thách |
|
2 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
18 |
|
Long pass |
|
27 |
65 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |