
Diễn biến chính SSV Ulm 1846 vs Schalke 04 |
||||
(19)↑(18)↓ | 57' | |||
(29)↑(33)↓ | 68' | |||
(38)↑(23)↓ | 68' | |||
72' | (6)↑(37)↓ | |||
72' | (8)↑(23)↓ | |||
83' | (30)↑(7)↓ | |||
(9)↑(11)↓ | 85' | |||
(16)↑(30)↓ | 85' |
Số liệu thống kê SSV Ulm 1846 vs Schalke 04 |
||||
SSV Ulm 1846 | Schalke 04 | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
6 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
5 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
491 |
|
Số đường chuyền |
|
448 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
58 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
29 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
18 |
|
Ném biên |
|
20 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
13 |
|
Thử thách |
|
8 |
28 |
|
Long pass |
|
36 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
116 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
45 |