
Diễn biến chính Sporting CP vs Rio Ave |
||||
Paulinho | 1-0 | 10' | ||
Edwards M. | 2-0 | 26' | ||
46' | (70)↑(16)↓ | |||
49' | (11)↑(6)↓ | |||
(23)↑(42)↓ | 67' | |||
(17)↑(10)↓ | 67' | |||
71' | (17)↑(21)↓ | |||
71' | (3)↑(4)↓ | |||
(21)↑(47)↓ | 77' | |||
(2)↑(11)↓ | 78' | |||
85' | (8)↑(10)↓ | |||
(13)↑(26)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Sporting CP vs Rio Ave |
||||
Sporting CP | Rio Ave | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
22 |
52% |
|
Kiểm soát bóng |
|
48% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
513 |
|
Số đường chuyền |
|
471 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
8 |
|
Việt vị |
|
1 |
34 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
16 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
4 |
|
Thử thách |
|
11 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
110 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
20 |