
Diễn biến chính Southampton vs Stoke City |
||||
36' | 0-1 | Campbell T. | ||
(35)↑(21)↓ | 46' | |||
(7)↑(24)↓ | 46' | |||
(10)↑(18)↓ | 63' | |||
(4)↑(36)↓ | 63' | |||
69' | (14)↑(10)↓ | |||
73' | (6)↑(3)↓ | |||
(9)↑(23)↓ | 79' | |||
83' | (24)↑(42)↓ | |||
83' | (8)↑(25)↓ | |||
84' | (7)↑(22)↓ |
Số liệu thống kê Southampton vs Stoke City |
||||
Southampton | Stoke City | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
5 |
|
Cản sút |
|
4 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
664 |
|
Số đường chuyền |
|
345 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
4 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
18 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
7 |
|
Cứu thua |
|
3 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
25 |
|
Ném biên |
|
13 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
8 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
104 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
83 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |