
Diễn biến chính Southampton vs Burnley |
||||
58' | (5)↑(6)↓ | |||
59' | (41)↑(26)↓ | |||
59' | (22)↑(10)↓ | |||
(32)↑(33)↓ | 67' | |||
77' | 0-1 | Edwards M. | ||
(8)↑(26)↓ | 82' | |||
83' | (15)↑(7)↓ | |||
(19)↑(18)↓ | 86' | |||
(29)↑(20)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Southampton vs Burnley |
||||
Southampton | Burnley | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
0 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
558 |
|
Số đường chuyền |
|
409 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
13 |
|
Ném biên |
|
12 |
10 |
|
Thử thách |
|
8 |
21 |
|
Long pass |
|
17 |
127 |
|
Pha tấn công |
|
65 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
19 |