
Diễn biến chính Sheffield United vs Chelsea |
||||
11' | 0-1 | Silva T. | ||
Bogle J. | 1-1 | 32' | ||
66' | 1-2 | Madueke N. | ||
74' | (17)↑(20)↓ | |||
(28)↑(30)↓ | 77' | |||
82' | (10)↑(11)↓ | |||
(10)↑(5)↓ | 87' | |||
(21)↑(19)↓ | 90' | |||
90' | (31)↑(15)↓ | |||
90' | (5)↑(3)↓ | |||
McBurnie O. | 2-2 | 90' |
Số liệu thống kê Sheffield United vs Chelsea |
||||
Sheffield United | Chelsea | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
32% |
|
Kiểm soát bóng |
|
68% |
27% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
73% |
312 |
|
Số đường chuyền |
|
678 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
53 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
13 |
|
Ném biên |
|
17 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
9 |
|
Thử thách |
|
8 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
108 |
|
Pha tấn công |
|
111 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |