
Diễn biến chính Sevilla vs Valencia |
||||
(21)↑(17)↓ | 56' | |||
60' | 0-1 | Diakhaby M. | ||
61' | (20)↑(23)↓ | |||
62' | (8)↑(10)↓ | |||
65' | (27)↑(16)↓ | |||
(26)↑(16)↓ | 69' | |||
(18)↑(20)↓ | 69' | |||
En Nesyri Y. | 1-1 | 69' | ||
Bade L. | 81' | |||
(2)↑(15)↓ | 82' | |||
87' | (21)↑(14)↓ | |||
88' | 1-2 | Guerra J. |
Số liệu thống kê Sevilla vs Valencia |
||||
Sevilla | Valencia | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
1 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
402 |
|
Số đường chuyền |
|
344 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
40 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
4 |
|
Substitution |
|
4 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
36 |
|
Ném biên |
|
28 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
87 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |