
Diễn biến chính Sevilla vs Granada CF |
||||
Acuna M. | 1-0 | 11' | ||
En Nesyri Y. | 2-0 | 51' | ||
62' | (6)↑(20)↓ | |||
62' | (11)↑(8)↓ | |||
(14)↑(2)↓ | 74' | |||
(11)↑(17)↓ | 74' | |||
77' | (21)↑(7)↓ | |||
77' | (24)↑(23)↓ | |||
Lukebakio D. | 3-0 | 80' | ||
(46)↑(5)↓ | 84' | |||
(10)↑(15)↓ | 84' | |||
87' | (17)↑(19)↓ | |||
(8)↑(24)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Sevilla vs Granada CF |
||||
Sevilla | Granada CF | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
63% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
37% |
537 |
|
Số đường chuyền |
|
350 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
22 |
|
Ném biên |
|
18 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
11 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
128 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |