
Diễn biến chính Schalke 04 vs Werder Bremen |
||||
18' | 0-1 | Ducksch M. | ||
67' | (5)↑(4)↓ | |||
(40)↑(19)↓ | 74' | |||
(26)↑(9)↓ | 75' | |||
(24)↑(18)↓ | 75' | |||
(5)↑(41)↓ | 77' | |||
77' | (28)↑(10)↓ | |||
77' | (22)↑(17)↓ | |||
van den Berg S. | 1-1 | 81' | ||
(2)↑(11)↓ | 87' | |||
Drexler D. | 2-1 | 90' | ||
90' | (34)↑(36)↓ |
Số liệu thống kê Schalke 04 vs Werder Bremen |
||||
Schalke 04 | Werder Bremen | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
10 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
413 |
|
Số đường chuyền |
|
335 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
3 |
|
Việt vị |
|
4 |
65 |
|
Đánh đầu |
|
45 |
33 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
0 |
|
Cứu thua |
|
8 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
29 |
|
Ném biên |
|
14 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
2 |
|
Thử thách |
|
6 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
129 |
|
Pha tấn công |
|
72 |
55 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
21 |