
Diễn biến chính Schalke 04 vs Hertha Berlin |
||||
9' | 0-1 | Cuisance M. | ||
Karaman K. | 1-1 | 24' | ||
Mohr T. | 2-1 | 33' | ||
(27)↑(18)↓ | 60' | |||
69' | (7)↑(39)↓ | |||
69' | (9)↑(10)↓ | |||
72' | 2-2 | Prevljak S. | ||
(15)↑(9)↓ | 73' | |||
(30)↑(8)↓ | 73' | |||
84' | (20)↑(24)↓ | |||
(11)↑(37)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Schalke 04 vs Hertha Berlin |
||||
Schalke 04 | Hertha Berlin | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
16 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
59% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
41% |
472 |
|
Số đường chuyền |
|
376 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
7 |
1 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
13 |
|
Ném biên |
|
19 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
7 |
4 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
31 |
|
Long pass |
|
19 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
72 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |