
Diễn biến chính Schalke 04 vs Hertha Berlin |
||||
41' | 0-1 | Prevljak S. | ||
51' | 0-2 | Reese F. | ||
(17)↑(2)↓ | 58' | |||
(11)↑(24)↓ | 58' | |||
(9)↑(40)↓ | 63' | |||
(7)↑(6)↓ | 63' | |||
64' | (39)↑(34)↓ | |||
70' | (7)↑(9)↓ | |||
70' | (8)↑(31)↓ | |||
Yusuf Kabadayi | 1-2 | 80' | ||
81' | (26)↑(11)↓ | |||
Karaman K. | 85' | |||
(43)↑(10)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Schalke 04 vs Hertha Berlin |
||||
Schalke 04 | Hertha Berlin | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
6 |
|
Cản sút |
|
4 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
354 |
|
Số đường chuyền |
|
404 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
44 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
16 |
1 |
|
Woodwork |
|
2 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
6 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
100 |
|
Pha tấn công |
|
83 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |