
Diễn biến chính Schalke 04 vs Hannover 96 |
||||
Lasme B. | 1-0 | 42' | ||
52' | 1-1 | Leopold E. | ||
(43)↑(24)↓ | 65' | |||
(9)↑(11)↓ | 71' | |||
Tempelmann L. | 2-1 | 72' | ||
73' | (9)↑(11)↓ | |||
73' | (21)↑(20)↓ | |||
Karaman K. | 3-1 | 76' | ||
(2)↑(29)↓ | 82' | |||
85' | (40)↑(4)↓ | |||
85' | (37)↑(18)↓ | |||
87' | (10)↑(36)↓ | |||
90' | 3-2 | Halstenberg M. |
Số liệu thống kê Schalke 04 vs Hannover 96 |
||||
Schalke 04 | Hannover 96 | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
1 |
|
Cản sút |
|
4 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
327 |
|
Số đường chuyền |
|
396 |
71% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
1 |
|
Việt vị |
|
4 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
16 |
|
Ném biên |
|
28 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
7 |
|
Thử thách |
|
5 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
84 |
30 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
46 |