
Diễn biến chính SC Heerenveen vs AFC Ajax |
||||
20' | 0-1 | Sutalo J. | ||
(10)↑(26)↓ | 28' | |||
58' | (18)↑(28)↓ | |||
58' | (23)↑(20)↓ | |||
73' | (25)↑(9)↓ | |||
73' | (10)↑(11)↓ | |||
(7)↑(15)↓ | 80' | |||
80' | (2)↑(3)↓ | |||
82' | 0-2 | Akpom Ch. |
Số liệu thống kê SC Heerenveen vs AFC Ajax |
||||
SC Heerenveen | AFC Ajax | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
21 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
8 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
66% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
34% |
580 |
|
Số đường chuyền |
|
416 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
3 |
|
Việt vị |
|
7 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
38 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
7 |
|
Cứu thua |
|
2 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
20 |
|
Ném biên |
|
9 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
7 |
|
Thử thách |
|
14 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
22 |
|
Long pass |
|
26 |
129 |
|
Pha tấn công |
|
95 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |