
Diễn biến chính SC Farense vs Gil Vicente |
||||
47' | 0-1 | Africo L.(OW) | ||
57' | (88)↑(57)↓ | |||
(79)↑(34)↓ | 60' | |||
(9)↑(14)↓ | 60' | |||
61' | (4)↑(23)↓ | |||
61' | (5)↑(10)↓ | |||
(71)↑(93)↓ | 76' | |||
77' | (90)↑(77)↓ | |||
77' | (20)↑(9)↓ | |||
(11)↑(6)↓ | 84' | |||
(21)↑(7)↓ | 84' | |||
90' | Vinicius C. |
Số liệu thống kê SC Farense vs Gil Vicente |
||||
SC Farense | Gil Vicente | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
1 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
357 |
|
Số đường chuyền |
|
398 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
35 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
25 |
|
Ném biên |
|
19 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
10 |
|
Thử thách |
|
14 |
27 |
|
Long pass |
|
20 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
88 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |