
Bắt đầu: 02/09/2023 17:00
Sân: Kohei Iida
Diễn biến chính Sagan Tosu vs Hiroshima Sanfrecce |
||||
3' | 0-1 | Sotiriou P. | ||
(7)↑(19)↓ | 46' | |||
(44)↑(29)↓ | 72' | |||
72' | (24)↑(8)↓ | |||
73' | (9)↑(20)↓ | |||
(32)↑(23)↓ | 78' | |||
(27)↑(18)↓ | 78' | |||
79' | (7)↑(10)↓ | |||
79' | 0-2 | Vieira D. | ||
83' | (4)↑(3)↓ | |||
83' | (17)↑(16)↓ | |||
(9)↑(22)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Sagan Tosu vs Hiroshima Sanfrecce |
||||
Sagan Tosu | Hiroshima Sanfrecce | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
0 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
11 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
1 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
501 |
|
Số đường chuyền |
|
342 |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
6 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
9 |
|
Cứu thua |
|
0 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
6 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
93 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |