
Bắt đầu: 29/04/2024 19:15
Sân: Evgeny Bulanov
Diễn biến chính Rubin Kazan vs Ural Sverdlovsk Oblast |
||||
Mirlind Daku | 1-0 | 43' | ||
46' | (21)↑(18)↓ | |||
62' | (10)↑(97)↓ | |||
63' | (11)↑(9)↓ | |||
(31)↑(23)↓ | 69' | |||
72' | (79)↑(8)↓ | |||
(2)↑(70)↓ | 84' | |||
(99)↑(30)↓ | 84' | |||
86' | 1-1 | Begic S. |
Số liệu thống kê Rubin Kazan vs Ural Sverdlovsk Oblast |
||||
Rubin Kazan | Ural Sverdlovsk Oblast | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
0 |
|
Cản sút |
|
4 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
358 |
|
Số đường chuyền |
|
504 |
66% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
19 |
|
Ném biên |
|
22 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
10 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
64 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |