
Diễn biến chính Royal Antwerp vs Cercle Brugge |
||||
33' | 0-1 | Felix Lemarechal | ||
44' | 0-2 | Denkey A. | ||
(5)↑(34)↓ | 46' | |||
46' | (10)↑(11)↓ | |||
(60)↑(19)↓ | 56' | |||
(84)↑(24)↓ | 56' | |||
(9)↑(17)↓ | 57' | |||
73' | (5)↑(6)↓ | |||
73' | (19)↑(41)↓ | |||
(27)↑(2)↓ | 78' | |||
Kerk G. | 1-2 | 79' | ||
87' | (18)↑(34)↓ | |||
90' | (99)↑(9)↓ |
Số liệu thống kê Royal Antwerp vs Cercle Brugge |
||||
Royal Antwerp | Cercle Brugge | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
487 |
|
Số đường chuyền |
|
370 |
71% |
|
Chuyền chính xác |
|
66% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
5 |
|
Việt vị |
|
4 |
69 |
|
Đánh đầu |
|
77 |
38 |
|
Đánh đầu thành công |
|
35 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
18 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
25 |
|
Ném biên |
|
31 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
15 |
|
Thử thách |
|
13 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
146 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |