
Bắt đầu: 02/09/2023 21:00
Sân: Samuel Barrott
Diễn biến chính Rotherham United vs Norwich City |
||||
Lembikisa D. | 1-0 | 22' | ||
Hugill J. | 2-0 | 40' | ||
50' | 2-1 | Fassnacht C. | ||
(29)↑(11)↓ | 63' | |||
64' | (20)↑(27)↓ | |||
77' | (42)↑(16)↓ | |||
77' | (8)↑(11)↓ | |||
77' | (15)↑(30)↓ | |||
(9)↑(10)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Rotherham United vs Norwich City |
||||
Rotherham United | Norwich City | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
17 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
2 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
37% |
|
Kiểm soát bóng |
|
63% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
291 |
|
Số đường chuyền |
|
477 |
66% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
58 |
|
Đánh đầu |
|
36 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
5 |
|
Cứu thua |
|
1 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
29 |
|
Ném biên |
|
30 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
5 |
|
Thử thách |
|
8 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
108 |
|
Pha tấn công |
|
81 |
50 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
69 |