Số liệu thống kê Rodez Aveyron(N) vs Grenoble |
||||
Rodez Aveyron<font color=#880000>(N)</font> | Grenoble | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |