
Diễn biến chính RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen |
||||
Weidmann D. | 45' | |||
61' | (17)↑(3)↓ | |||
68' | 0-1 | Ogawa K. | ||
69' | (25)↑(7)↓ | |||
69' | (11)↑(10)↓ | |||
74' | 0-2 | Sami Ouaissa | ||
(33)↑(23)↓ | 77' | |||
(7)↑(18)↓ | 77' | |||
(6)↑(9)↓ | 77' | |||
78' | (19)↑(2)↓ | |||
78' | (9)↑(18)↓ | |||
90' | 0-3 | Marquez I. |
Số liệu thống kê RKC Waalwijk vs NEC Nijmegen |
||||
RKC Waalwijk | NEC Nijmegen | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
10 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
20 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
365 |
|
Số đường chuyền |
|
535 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
20 |
|
Ném biên |
|
16 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
13 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
46 |
|
Long pass |
|
22 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
59 |