
Diễn biến chính Rio Ave vs FC Porto |
||||
Costinha | 1-0 | 52' | ||
62' | (19)↑(29)↓ | |||
62' | (18)↑(12)↓ | |||
(9)↑(21)↓ | 64' | |||
(8)↑(10)↓ | 64' | |||
(70)↑(14)↓ | 75' | |||
(4)↑(23)↓ | 75' | |||
78' | (21)↑(9)↓ | |||
78' | (20)↑(23)↓ | |||
78' | (70)↑(16)↓ | |||
90' | 1-1 | Galeno | ||
(11)↑(6)↓ | 90' | |||
90' | 1-2 | Marcano I. |
Số liệu thống kê Rio Ave vs FC Porto |
||||
Rio Ave | FC Porto | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
6 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
0 |
|
Cản sút |
|
1 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
22 |
35% |
|
Kiểm soát bóng |
|
65% |
34% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
66% |
283 |
|
Số đường chuyền |
|
496 |
67% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
22 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
1 |
|
Việt vị |
|
6 |
31 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
0 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
24 |
|
Ném biên |
|
38 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
85 |
|
Pha tấn công |
|
97 |
17 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
68 |