
Diễn biến chính Rio Ave vs Casa Pia AC |
||||
17' | 0-1 | Rafael Martins | ||
(16)↑(4)↓ | 46' | |||
(27)↑(22)↓ | 46' | |||
Pantalon R. | 1-1 | 52' | ||
68' | (80)↑(8)↓ | |||
73' | (42)↑(6)↓ | |||
73' | (99)↑(24)↓ | |||
(9)↑(95)↓ | 76' | |||
(15)↑(30)↓ | 83' | |||
84' | (14)↑(7)↓ | |||
84' | (16)↑(27)↓ | |||
(93)↑(21)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Rio Ave vs Casa Pia AC |
||||
Rio Ave | Casa Pia AC | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
8 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
0 |
|
Cản sút |
|
2 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
517 |
|
Số đường chuyền |
|
334 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
72% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
27 |
|
Ném biên |
|
28 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |