
Diễn biến chính Rennes vs Stade Brestois |
||||
27' | 0-1 | Magnetti H. | ||
(10)↑(17)↓ | 58' | |||
(18)↑(55)↓ | 65' | |||
69' | (17)↑(14)↓ | |||
73' | 0-2 | Ajorque L. | ||
75' | (10)↑(9)↓ | |||
Blas L. | 1-2 | 77' | ||
85' | (26)↑(19)↓ | |||
(62)↑(3)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Rennes vs Stade Brestois |
||||
Rennes | Stade Brestois | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
5 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
68% |
|
Kiểm soát bóng |
|
32% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
611 |
|
Số đường chuyền |
|
288 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
8 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
34 |
3 |
|
Substitution |
|
3 |
22 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
21 |
|
Ném biên |
|
12 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
34 |
9 |
|
Thử thách |
|
14 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
155 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
77 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |