
Diễn biến chính Rennes vs Nantes |
||||
Bourigeaud B. | 1-0 | 6' | ||
45' | 1-1 | Chirivella P. | ||
61' | (12)↑(25)↓ | |||
(33)↑(32)↓ | 71' | |||
Doue D. | 2-1 | 73' | ||
76' | (20)↑(8)↓ | |||
77' | Mostafa Mohamed | |||
(34)↑(10)↓ | 80' | |||
(8)↑(14)↓ | 81' | |||
84' | (18)↑(2)↓ | |||
85' | (17)↑(6)↓ | |||
(9)↑(99)↓ | 90' | |||
(17)↑(11)↓ | 90' | |||
Kalimuendo A. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê Rennes vs Nantes |
||||
Rennes | Nantes | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
6 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
1 |
|
Cản sút |
|
4 |
22 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
499 |
|
Số đường chuyền |
|
358 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
31 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
6 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
20 |
|
Ném biên |
|
11 |
4 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
4 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
109 |
|
Pha tấn công |
|
73 |
58 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |