
Diễn biến chính Rennes vs Maccabi Haifa |
||||
Blas L. | 1-0 | 1' | ||
Truffert A. | 2-0 | 31' | ||
46' | (91)↑(21)↓ | |||
Yildirim B. | 3-0 | 55' | ||
62' | (4)↑(5)↓ | |||
62' | (23)↑(9)↓ | |||
(8)↑(21)↓ | 70' | |||
(10)↑(99)↓ | 70' | |||
72' | (44)↑(3)↓ | |||
(28)↑(14)↓ | 73' | |||
(32)↑(34)↓ | 73' | |||
81' | (19)↑(10)↓ | |||
(39)↑(11)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Rennes vs Maccabi Haifa |
||||
Rennes | Maccabi Haifa | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
11 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
61% |
|
Kiểm soát bóng |
|
39% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
599 |
|
Số đường chuyền |
|
372 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
16 |
|
Đánh đầu |
|
8 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
4 |
2 |
|
Cứu thua |
|
8 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
18 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
19 |
|
Ném biên |
|
23 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
11 |
|
Thử thách |
|
3 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
151 |
|
Pha tấn công |
|
61 |
71 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
21 |