
Diễn biến chính Rennes vs Lille |
||||
33' | 0-1 | Yoro L. | ||
(34)↑(33)↓ | 55' | |||
62' | 0-2 | Diakite B. | ||
(11)↑(28)↓ | 64' | |||
(99)↑(10)↓ | 64' | |||
(32)↑(8)↓ | 64' | |||
Assignon L. | 1-2 | 74' | ||
80' | (7)↑(17)↓ | |||
80' | (22)↑(12)↓ | |||
(39)↑(21)↓ | 81' | |||
Salah I. | 2-2 | 89' | ||
89' | (5)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Rennes vs Lille |
||||
Rennes | Lille | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
0 |
|
Cản sút |
|
3 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
483 |
|
Số đường chuyền |
|
559 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
15 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
29 |
|
Ném biên |
|
24 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
25 |
10 |
|
Thử thách |
|
20 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
99 |
|
Pha tấn công |
|
104 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
40 |