
Diễn biến chính Rennes vs Angers |
||||
(7)↑(10)↓ | 15' | |||
Gronbaek A. | 1-0 | 33' | ||
46' | (3)↑(26)↓ | |||
67' | (19)↑(27)↓ | |||
68' | (20)↑(14)↓ | |||
(27)↑(11)↓ | 76' | |||
(28)↑(17)↓ | 77' | |||
77' | (99)↑(7)↓ | |||
(20)↑(9)↓ | 88' | |||
(4)↑(18)↓ | 88' | |||
Assignon L. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Rennes vs Angers |
||||
Rennes | Angers | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
423 |
|
Số đường chuyền |
|
530 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
0 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
19 |
|
Ném biên |
|
22 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
25 |
8 |
|
Thử thách |
|
15 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
18 |
|
Long pass |
|
21 |
95 |
|
Pha tấn công |
|
111 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
46 |