
Diễn biến chính Rennes vs Angers |
||||
19' | 0-1 | Bentaleb N. | ||
Gouiri A. | 1-1 | 25' | ||
Hountondji C.(OW) | 2-1 | 35' | ||
42' | 2-2 | Niane I. | ||
Doku J. | 3-2 | 54' | ||
(21)↑(20)↓ | 55' | |||
56' | (29)↑(94)↓ | |||
68' | (24)↑(23)↓ | |||
(18)↑(5)↓ | 76' | |||
82' | (19)↑(7)↓ | |||
83' | (37)↑(92)↓ | |||
Doku J. | 4-2 | 84' | ||
(17)↑(9)↓ | 85' | |||
(6)↑(10)↓ | 86' | |||
(22)↑(27)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Rennes vs Angers |
||||
Rennes | Angers | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
5 |
|
Cản sút |
|
0 |
64% |
|
Kiểm soát bóng |
|
36% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
545 |
|
Số đường chuyền |
|
301 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
15 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
21 |
|
Ném biên |
|
10 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
4 |
|
Thử thách |
|
8 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
117 |
|
Pha tấn công |
|
68 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
32 |