
Diễn biến chính RB Leipzig vs VfL Bochum |
||||
Simons X. | 27' | |||
(10)↑(14)↓ | 57' | |||
(9)↑(30)↓ | 57' | |||
Forsberg E. | 61' | |||
73' | (27)↑(9)↓ | |||
73' | (41)↑(2)↓ | |||
(8)↑(17)↓ | 78' | |||
(18)↑(24)↓ | 78' | |||
(11)↑(20)↓ | 78' | |||
82' | (22)↑(11)↓ | |||
88' | (4)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê RB Leipzig vs VfL Bochum |
||||
RB Leipzig | VfL Bochum | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
1 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
7 |
|
Cản sút |
|
0 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
76% |
|
Kiểm soát bóng |
|
24% |
72% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
28% |
681 |
|
Số đường chuyền |
|
210 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
60% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
19 |
|
Ném biên |
|
19 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
26 |
10 |
|
Thử thách |
|
13 |
152 |
|
Pha tấn công |
|
60 |
75 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
16 |