
Diễn biến chính RB Leipzig vs Heidenheimer |
||||
6' | 0-1 | Honsak M. | ||
13' | 0-2 | Pieringer M. | ||
(18)↑(14)↓ | 33' | |||
Openda L. | 1-2 | 45' | ||
Sesko B. | 2-2 | 64' | ||
74' | (16)↑(3)↓ | |||
74' | (2)↑(31)↓ | |||
75' | (27)↑(20)↓ | |||
(21)↑(17)↓ | 80' | |||
(5)↑(23)↓ | 80' | |||
83' | (12)↑(18)↓ | |||
90' | (21)↑(4)↓ |
Số liệu thống kê RB Leipzig vs Heidenheimer |
||||
RB Leipzig | Heidenheimer | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
73% |
|
Kiểm soát bóng |
|
27% |
74% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
26% |
554 |
|
Số đường chuyền |
|
192 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
59% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
38 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
19 |
0 |
|
Cứu thua |
|
4 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
36 |
|
Ném biên |
|
16 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
7 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
20 |
|
Long pass |
|
27 |
143 |
|
Pha tấn công |
|
61 |
63 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |