
Diễn biến chính Racing Santander vs Granada CF |
||||
Baturina R. | 1-0 | 52' | ||
54' | (12)↑(16)↓ | |||
54' | (21)↑(9)↓ | |||
54' | (26)↑(6)↓ | |||
65' | (22)↑(18)↓ | |||
(19)↑(11)↓ | 73' | |||
(25)↑(29)↓ | 73' | |||
(2)↑(17)↓ | 77' | |||
79' | (8)↑(14)↓ | |||
(3)↑(10)↓ | 89' | |||
(8)↑(21)↓ | 89' |
Số liệu thống kê Racing Santander vs Granada CF |
||||
Racing Santander | Granada CF | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
4 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
308 |
|
Số đường chuyền |
|
431 |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
7 |
|
Việt vị |
|
0 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
1 |
|
Cứu thua |
|
0 |
25 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
15 |
|
Ném biên |
|
24 |
25 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
5 |
|
Thử thách |
|
9 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
134 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
62 |