
Diễn biến chính Racing Genk vs Westerlo |
||||
9' | (39)↑(89)↓ | |||
Munoz D. | 1-0 | 10' | ||
19' | 1-1 | Stassin L. | ||
Kayembe J. | 2-1 | 45' | ||
Bonsu Baah C. | 45' | |||
Paintsil J. | 3-1 | 49' | ||
58' | (21)↑(6)↓ | |||
58' | (25)↑(32)↓ | |||
58' | (7)↑(33)↓ | |||
59' | 3-2 | Stassin L. | ||
(9)↑(99)↓ | 63' | |||
75' | (14)↑(39)↓ | |||
(7)↑(28)↓ | 80' | |||
(8)↑(17)↓ | 81' | |||
88' | 3-3 | Rommens T. | ||
(5)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Racing Genk vs Westerlo |
||||
Racing Genk | Westerlo | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
36% |
|
Kiểm soát bóng |
|
64% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
314 |
|
Số đường chuyền |
|
556 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
29 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
23 |
|
Ném biên |
|
20 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
29 |
10 |
|
Thử thách |
|
7 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
98 |
|
Pha tấn công |
|
116 |
64 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
73 |