
Bắt đầu: 06/04/2024 21:00
Sân: Graham Scott
Diễn biến chính Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday |
||||
29' | (41)↑(36)↓ | |||
59' | 0-1 | Djeidi Gassama | ||
(9)↑(14)↓ | 69' | |||
(11)↑(6)↓ | 69' | |||
(15)↑(22)↓ | 69' | |||
70' | (13)↑(12)↓ | |||
70' | (45)↑(11)↓ | |||
81' | (14)↑(24)↓ | |||
81' | (3)↑(23)↓ | |||
(37)↑(30)↓ | 90' | |||
90' | 0-2 | Musaba A. |
Số liệu thống kê Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday |
||||
Queens Park Rangers (QPR) | Sheffield Wednesday | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
4 |
|
Cản sút |
|
0 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
375 |
|
Số đường chuyền |
|
394 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
18 |
|
Đánh đầu |
|
18 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
25 |
|
Ném biên |
|
25 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
10 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
60 |
|
Pha tấn công |
|
95 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |