
Diễn biến chính Qingdao Manatee vs Shanghai Port |
||||
27' | 0-1 | Wu Lei | ||
30' | 0-2 | Gustavo | ||
(5)↑(3)↓ | 38' | |||
60' | 0-3 | Gustavo | ||
(18)↑(12)↓ | 71' | |||
(38)↑(11)↓ | 71' | |||
71' | (31)↑(32)↓ | |||
71' | (22)↑(18)↓ | |||
71' | (11)↑(10)↓ | |||
78' | 0-4 | Wang Shenchao | ||
78' | (27)↑(8)↓ | |||
(20)↑(10)↓ | 79' | |||
(30)↑(32)↓ | 79' | |||
84' | (17)↑(9)↓ | |||
87' | 0-5 | Wu Lei |
Số liệu thống kê Qingdao Manatee vs Shanghai Port |
||||
Qingdao Manatee | Shanghai Port | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
7 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
25 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
13 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
30% |
|
Kiểm soát bóng |
|
70% |
28% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
72% |
305 |
|
Số đường chuyền |
|
716 |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
4 |
|
Việt vị |
|
3 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
5 |
|
Cứu thua |
|
6 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
11 |
|
Thử thách |
|
6 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
4 |
55 |
|
Pha tấn công |
|
143 |
18 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
83 |