
Diễn biến chính Preuben Munster vs FC Koln |
||||
24' | (47)↑(4)↓ | |||
51' | 0-1 | Lemperle T. | ||
68' | (11)↑(9)↓ | |||
(18)↑(5)↓ | 70' | |||
(39)↑(21)↓ | 71' | |||
(30)↑(14)↓ | 78' | |||
87' | (42)↑(19)↓ |
Số liệu thống kê Preuben Munster vs FC Koln |
||||
Preuben Munster | FC Koln | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
5 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
429 |
|
Số đường chuyền |
|
529 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
0 |
|
Việt vị |
|
3 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
24 |
|
Ném biên |
|
36 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
17 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
31 |
|
Long pass |
|
18 |
110 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
57 |