
Diễn biến chính Portsmouth vs Middlesbrough |
||||
30' | 0-1 | Latte Lath E. | ||
Ritchie M. | 1-1 | 54' | ||
(21)↑(45)↓ | 69' | |||
70' | (18)↑(4)↓ | |||
70' | (27)↑(30)↓ | |||
(4)↑(35)↓ | 80' | |||
80' | (14)↑(10)↓ | |||
(22)↑(2)↓ | 81' | |||
Ritchie M. | 2-1 | 82' | ||
88' | (12)↑(3)↓ | |||
89' | (21)↑(20)↓ |
Số liệu thống kê Portsmouth vs Middlesbrough |
||||
Portsmouth | Middlesbrough | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
1 |
|
Cản sút |
|
2 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
47% |
|
Kiểm soát bóng |
|
53% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
381 |
|
Số đường chuyền |
|
441 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
64 |
|
Đánh đầu |
|
52 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
33 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
26 |
|
Ném biên |
|
15 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
17 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
30 |
|
Long pass |
|
27 |
116 |
|
Pha tấn công |
|
89 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |