
Diễn biến chính Plymouth Argyle vs Liverpool |
||||
11' | (52)↑(2)↓ | |||
Hardie R. | 1-0 | 53' | ||
58' | (9)↑(52)↓ | |||
(44)↑(5)↓ | 67' | |||
(26)↑(15)↓ | 72' | |||
(19)↑(20)↓ | 72' | |||
75' | (51)↑(98)↓ | |||
(14)↑(9)↓ | 81' |
Số liệu thống kê Plymouth Argyle vs Liverpool |
||||
Plymouth Argyle | Liverpool | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
6 |
|
Cản sút |
|
6 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
25% |
|
Kiểm soát bóng |
|
75% |
21% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
79% |
191 |
|
Số đường chuyền |
|
592 |
57% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
26 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
16 |
|
Ném biên |
|
31 |
11 |
|
Thử thách |
|
8 |
25 |
|
Long pass |
|
26 |
63 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
61 |