
Diễn biến chính Pendikspor vs Kayserispor |
||||
Ndiaye B. | 1-0 | 7' | ||
45' | 1-1 | Boa Morte A. | ||
46' | (8)↑(33)↓ | |||
56' | 1-2 | Bourabia M. | ||
(21)↑(11)↓ | 69' | |||
(90)↑(22)↓ | 69' | |||
77' | (3)↑(54)↓ | |||
(99)↑(17)↓ | 84' | |||
86' | (89)↑(70)↓ | |||
90' | Bourabia M. | |||
90' | (26)↑(9)↓ |
Số liệu thống kê Pendikspor vs Kayserispor |
||||
Pendikspor | Kayserispor | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
8 |
|
Cản sút |
|
2 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
61% |
|
Kiểm soát bóng |
|
39% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
517 |
|
Số đường chuyền |
|
331 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
55 |
|
Đánh đầu |
|
31 |
27 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
19 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
17 |
|
Ném biên |
|
14 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
6 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
114 |
|
Pha tấn công |
|
69 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |