
Diễn biến chính PEC Zwolle vs PSV Eindhoven |
||||
Krastev F. | 1-0 | 2' | ||
25' | 1-1 | Bakayoko J. | ||
32' | de Jong L. | |||
Krastev F. | 2-1 | 38' | ||
63' | (34)↑(23)↓ | |||
64' | (14)↑(11)↓ | |||
64' | (10)↑(18)↓ | |||
(34)↑(6)↓ | 78' | |||
87' | (19)↑(37)↓ | |||
(3)↑(35)↓ | 87' | |||
(18)↑(11)↓ | 90' | |||
Vente D. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê PEC Zwolle vs PSV Eindhoven |
||||
PEC Zwolle | PSV Eindhoven | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
14 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
29% |
|
Kiểm soát bóng |
|
71% |
30% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
70% |
277 |
|
Số đường chuyền |
|
645 |
69% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
57 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
3 |
|
Cứu thua |
|
0 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
12 |
|
Ném biên |
|
26 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
14 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
24 |
|
Long pass |
|
33 |
66 |
|
Pha tấn công |
|
153 |
28 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
68 |