
Bắt đầu: 28/04/2024 17:15
Sân: Serdar Gozubuyuk
Diễn biến chính PEC Zwolle vs Heracles Almelo |
||||
Thy L. | 1-0 | 16' | ||
45' | 1-1 | Vejinovic M. | ||
(23)↑(18)↓ | 65' | |||
68' | (8)↑(7)↓ | |||
68' | (17)↑(32)↓ | |||
van der Water S. | 2-1 | 69' | ||
(14)↑(8)↓ | 79' | |||
79' | (44)↑(18)↓ | |||
(33)↑(6)↓ | 90' | |||
Krastev F. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê PEC Zwolle vs Heracles Almelo |
||||
PEC Zwolle | Heracles Almelo | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
8 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
6 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
22 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
5 |
|
Cản sút |
|
4 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
397 |
|
Số đường chuyền |
|
361 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
12 |
|
Đánh đầu |
|
14 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
5 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
11 |
|
Ném biên |
|
19 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
8 |
|
Thử thách |
|
2 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
73 |
|
Pha tấn công |
|
100 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |