
Diễn biến chính PEC Zwolle vs FC Utrecht |
||||
46' | (34)↑(18)↓ | |||
(19)↑(23)↓ | 61' | |||
(18)↑(9)↓ | 61' | |||
65' | (8)↑(6)↓ | |||
65' | (77)↑(37)↓ | |||
Druijf F. | 1-0 | 69' | ||
78' | (23)↑(11)↓ | |||
78' | (19)↑(20)↓ | |||
(15)↑(20)↓ | 79' | |||
(5)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê PEC Zwolle vs FC Utrecht |
||||
PEC Zwolle | FC Utrecht | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
399 |
|
Số đường chuyền |
|
439 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
47 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
24 |
|
Ném biên |
|
21 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
10 |
|
Thử thách |
|
6 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
39 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |