
Diễn biến chính PEC Zwolle vs Excelsior SBV |
||||
Garcia MacNulty A. | 1-0 | 18' | ||
46' | (15)↑(8)↓ | |||
46' | (4)↑(16)↓ | |||
64' | (29)↑(17)↓ | |||
64' | (22)↑(32)↓ | |||
Velanas O. | 2-0 | 66' | ||
79' | (30)↑(7)↓ | |||
(33)↑(6)↓ | 80' | |||
(14)↑(7)↓ | 83' | |||
86' | 2-1 | Duijvestijn L. |
Số liệu thống kê PEC Zwolle vs Excelsior SBV |
||||
PEC Zwolle | Excelsior SBV | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
5 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
11 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
428 |
|
Số đường chuyền |
|
367 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
45 |
|
Đánh đầu |
|
53 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
3 |
|
Cứu thua |
|
9 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
26 |
|
Ném biên |
|
22 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
9 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
123 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |