
Diễn biến chính Paris Saint Germain (PSG) vs Lyon |
||||
23' | (26)↑(7)↓ | |||
56' | 0-1 | Barcola B. | ||
(44)↑(6)↓ | 60' | |||
(8)↑(31)↓ | 60' | |||
62' | (6)↑(20)↓ | |||
63' | (88)↑(24)↓ | |||
69' | (8)↑(18)↓ | |||
69' | (9)↑(10)↓ | |||
(33)↑(18)↓ | 74' | |||
(35)↑(17)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Paris Saint Germain (PSG) vs Lyon |
||||
Paris Saint Germain (PSG) | Lyon | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
18 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
690 |
|
Số đường chuyền |
|
426 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
11 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
28 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
20 |
|
Ném biên |
|
17 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
25 |
12 |
|
Thử thách |
|
15 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
174 |
|
Pha tấn công |
|
73 |
95 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |